service staff
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Nhân viên phục vụ: "service staff" dùng để chỉ tập thể những người làm công việc phục vụ, chăm sóc khách hàng trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, hoặc dịch vụ công cộng.
- Nhân viên bảo trì cơ sở vật chất: Theo từ điển Wordnet, "service staff" còn có nghĩa là những người trong một doanh nghiệp chịu trách nhiệm duy trì, bảo dưỡng cơ sở vật chất (như vệ sinh, sửa chữa, bảo trì hệ thống).
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên phục vụ tại khách sạn rất thân thiện và hữu ích.)
- (Đội ngũ nhân viên phục vụ của nhà hàng bao gồm người phục vụ bàn, nhân viên dọn bàn, và người đón tiếp.)
- (Nhân viên bảo trì cơ sở vật chất trong tòa nhà văn phòng chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"service staff" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để phân biệt với "frontline staff" (nhân viên tuyến đầu) hoặc "management staff" (nhân viên quản lý).
- The service staff works behind the scenes to ensure everything runs smoothly. (Nhân viên phục vụ làm việc ở hậu trường để đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru.)
Trong ngành khách sạn, "service staff" có thể bao gồm cả nhân viên buồng phòng (housekeeping), nhân viên bảo trì (maintenance), và nhân viên lễ tân (front desk).
- The hotel's service staff underwent training to improve customer satisfaction. (Đội ngũ nhân viên phục vụ của khách sạn đã trải qua đào tạo để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Service (danh từ): dịch vụ, sự phục vụ.
- The service at this café is excellent. (Dịch vụ tại quán cà phê này rất xuất sắc.)
Staff (danh từ): đội ngũ nhân viên, tập thể nhân sự.
- The entire staff attended the meeting. (Toàn bộ nhân viên đã tham dự cuộc họp.)
Service worker (danh từ): người lao động trong ngành dịch vụ.
- Service workers often work irregular hours. (Người lao động trong ngành dịch vụ thường làm việc theo giờ không cố định.)
Từ đồng nghĩa
- Customer service team: đội ngũ dịch vụ khách hàng.
- Support staff: nhân viên hỗ trợ (thường chỉ chung).
- Maintenance crew: đội bảo trì (khi tập trung vào sửa chữa, bảo dưỡng).
Các cụm từ liên quan
Service staff training: đào tạo nhân viên phục vụ.
- The company invested in service staff training programs. (Công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên phục vụ.)
Service staff schedule: lịch làm việc của nhân viên phục vụ.
- The manager adjusted the service staff schedule to cover weekends. (Người quản lý đã điều chỉnh lịch làm việc của nhân viên phục vụ để bao phủ cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the scenes (thành ngữ): ở hậu trường, không được chú ý (thường dùng để chỉ công việc của "service staff").
- The service staff works behind the scenes to make the event successful. (Nhân viên phục vụ làm việc ở hậu trường để làm cho sự kiện thành công.)
